主机用户 chủ ki dụng hộ Hán Việt: chủ ki dụng hộ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Hán Việtchủ ki dụng hộTừ loạidanhCấu tạo主 + 機 + 用 + 戶 · chủ + ki + dụng + hộ nghĩa thành phần: chủ + ki + dụng + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người dùng máy chủMainlandKaggle Zh-Vi host userEngCihui host user Từ liên quan Gần nghĩa用户定义 · 用户界面 · 主机名 · 主机板 · 用户化 · 用户名 · 用户工程师 · 用户端设备