主笔地 chủ bút địa Hán Việt: chủ bút địa Tổng quan với tư cách chủ bút, trong xã luận, bằng xã luận Cấu tạo: 主 (chủ) + 筆 (bút) + 地 (địa)Hán Việtchủ bút địaTừ loạitrạngCấu tạo主 + 筆 + 地 · chủ + bút + địa nghĩa thành phần: chủ + bút + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biên tậpMainlandKaggle Zh-Vi editorially Từ liên quan Gần nghĩa主笔的 · 主笔 · 主筆 · 主笔职位