主要

zhǔ yàochủ yếu

Hán Việt: chủ yếu · Pinyin: zhǔ yào

Tổng quan

chủ yếu; chính. 主要原因 nguyên nhân chính 主要目的 mục đích chính 主要人物 nhân vật chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.把握事物的关键。 2.指事物中关系最大,起决定作用的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

最重要的。如:「主要原因」、「主要任務」、「主要目的」。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính
  • Cihui quan trọng
  • Cihui hàng đầu
  • Biên soạn 主要 zhǔyào* attr. main; chief; principal; major; fundamental

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最重要的。如:「主要原因」、「主要任務」、「主要目的」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.把握事物的关键。 2.指事物中关系最大,起决定作用的。
  • Kaggle Zh-Vi mostly

Eng

  • JMdict chief
  • JMdict main
  • JMdict principal
  • JMdict major
  • Cihui main; principal; major; primary

Đức

  • Handedict wesentlich

ja

  • JMdict 主要(しゅよう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

重要

Từ trái nghĩa

枝节 · 次要