次要

cì yào thứ yếu

Hán Việt: thứ yếu · Pinyin: cì yào

Tổng quan

thứ yếu

Cấu tạo: (thứ) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ yếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比較不重要的。如:「這是次要的問題。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重要性较差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重要性较差。

Eng

  • CC-CEDICT secondary
  • Cihui secondary

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

主要 · 紧要 · 重要 · 首要