主要入股物 zhǔ yào rù gǔ wù · chủ yếu nhập cổ vật Hán Việt: chủ yếu nhập cổ vật · Pinyin: zhǔ yào rù gǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 入 (nhập) + 股 (cổ) + 物 (vật)Pinyinzhǔ yào rù gǔ wùHán Việtchủ yếu nhập cổ vậtCấu tạo主 + 要 + 入 + 股 + 物 · chủ + yếu + nhập + cổ + vật nghĩa thành phần: chủ + yếu + nhập + cổ + vật