主要的顫動

chủ yếu đích chiến động

Hán Việt: chủ yếu đích chiến động

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (yếu) + (đích) + (chiến) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主要的顫動 hǔyào de chàndòng n. <lg.> fundamental frequency