主要網格線
chủ yếu võng cách tuyến
Hán Việt: chủ yếu võng cách tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 網 (võng) + 格 (cách) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui Major Gridines
Hán Việt: chủ yếu võng cách tuyến
Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 網 (võng) + 格 (cách) + 線 (tuyến)