主要語參數 chủ yếu ngữ tham sổ Hán Việt: chủ yếu ngữ tham sổ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 語 (ngữ) + 參 (tham) + 數 (sổ)Hán Việtchủ yếu ngữ tham sổCấu tạo主 + 要 + 語 + 參 + 數 · chủ + yếu + ngữ + tham + sổ nghĩa thành phần: chủ + yếu + ngữ + tham + sổ Nghĩa EngCihui 主要語參數 hǔyàoyǔ cānshù n. <lg.> head parameter