主要語在前 chủ yếu ngữ tại tiền Hán Việt: chủ yếu ngữ tại tiền Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 語 (ngữ) + 在 (tại) + 前 (tiền)Hán Việtchủ yếu ngữ tại tiềnCấu tạo主 + 要 + 語 + 在 + 前 · chủ + yếu + ngữ + tại + tiền nghĩa thành phần: chủ + yếu + ngữ + tại + tiền Nghĩa EngCihui 主要語在前 hǔyàoyǔ zài qián v.p. <lg.> head-first