主要證人規定
chủ yếu chứng nhân quy định
Hán Việt: chủ yếu chứng nhân quy định · Pinyin: zhǔ yào zhèng rén guī dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 證 (chứng) + 人 (nhân) + 規 (quy) + 定 (định)
Hán Việt: chủ yếu chứng nhân quy định · Pinyin: zhǔ yào zhèng rén guī dìng
Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 證 (chứng) + 人 (nhân) + 規 (quy) + 定 (định)