主见

zhǔ jiànchủ kiến

Hán Việt: chủ kiến · Pinyin: zhǔ jiàn

Tổng quan

chủ kiến. nhiều ý kiến khác nhau, anh ấy không có chủ kiến gì

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.主意; 主张。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 眾說紛紜,他也沒了主見。
  • Tần suất từ chủ hiện/chủ kiến: chủ kiến; chủ kiến
  • Biên soạn 主見 hǔjiàn n. one's own judgment/view

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.主意; 主张。

Eng

  • Cihui one's own view; definite opinion
  • Tần suất từ 主見 hǔjiàn n. one's own judgment/view , méiyǒu∼ have no definite views of one's own

Đức

  • Handedict persönliche Meinung (berücksichtigt verschiedene Sichtweisen gebildet) (S, Lit)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

主意 · 见地 · 见解