主計長之職

chủ kế trường chi chức

Hán Việt: chủ kế trường chi chức

Tổng quan

chức kiểm tra

Cấu tạo: (chủ) + (kế) + (trường) + (chi) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức kiểm tra