主語言數據庫

chủ ngữ ngôn sổ cứ khố

Hán Việt: chủ ngữ ngôn sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (ngữ) + (ngôn) + (sổ) + (cứ) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主語言數據庫 hǔyǔyán shùjùkù p.w. host-language database