主讀存儲器 chủ độc tồn trữ khí Hán Việt: chủ độc tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 讀 (độc) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việtchủ độc tồn trữ khíCấu tạo主 + 讀 + 存 + 儲 + 器 · chủ + độc + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: chủ + độc + tồn + trữ + khí Nghĩa EngCihui 主讀存儲器 hǔdú cúnchǔqì n. <comp.> read-mostly memory