主軸頭鏜刀盤
chủ trục đầu thang đao bàn
Hán Việt: chủ trục đầu thang đao bàn · Pinyin: zhǔ zhóu tóu táng dāo pán
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 軸 (trục) + 頭 (đầu) + 鏜 (thang) + 刀 (đao) + 盤 (bàn)
Hán Việt: chủ trục đầu thang đao bàn · Pinyin: zhǔ zhóu tóu táng dāo pán
Cấu tạo: 主 (chủ) + 軸 (trục) + 頭 (đầu) + 鏜 (thang) + 刀 (đao) + 盤 (bàn)