主雅,客來勤 Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 雅 (nhã) + , + 客 (khách) + 來 (lai) + 勤 (cần)Cấu tạo主 + 雅 + , + 客 + 來 + 勤 Nghĩa EngCihui 主雅,客來勤 hǔ yǎ, kè lái qín f.e. When the host is cultured, guests frequent his house.