主題屬性階層
chủ đề chúc tính giai tằng
Hán Việt: chủ đề chúc tính giai tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 屬 (chúc) + 性 (tính) + 階 (giai) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 主題屬性階層 hǔtí shǔxìng jiēcéng n. <lg.> hierarchy of topicality