主題組比較 chủ đề tổ bỉ giác Hán Việt: chủ đề tổ bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 組 (tổ) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việtchủ đề tổ bỉ giácCấu tạo主 + 題 + 組 + 比 + 較 · chủ + đề + tổ + bỉ + giác nghĩa thành phần: chủ + đề + tổ + bỉ + giác Nghĩa EngCihui 主題組比較 hǔtízǔ bǐjiào n. <lg.> topical comparison