主题前小引

chủ đề tiền tiểu dẫn

Hán Việt: chủ đề tiền tiểu dẫn

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 前 (tiền) + 小 (tiểu) + 引 (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở đầu chủ đề
  • Biên soạn 主題前小引 hǔtíqián xiǎoyǐn n. <lg.> pre-sequences

Eng

  • Cihui 主題前小引 hǔtíqián xiǎoyǐn n. <lg.> pre-sequences

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题游乐园 · 主题乐园 · 主题公园 · 主题文句 · 主题演讲 · 主题明显语 · 主题组比较 · 主題公園