主題明顯語

chủ đề minh hiển ngữ

Hán Việt: chủ đề minh hiển ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đề) + (minh) + (hiển) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主題明顯語 hǔtí míngxiǎnyǔ n. <lg.> topic-prominent languages