舉世公認的 jǔ shì gōng rèn de · cử thế công nhận đích Hán Việt: cử thế công nhận đích · Pinyin: jǔ shì gōng rèn de Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 世 (thế) + 公 (công) + 認 (nhận) + 的 (đích)Pinyinjǔ shì gōng rèn deHán Việtcử thế công nhận đíchCấu tạo舉 + 世 + 公 + 認 + 的 · cử + thế + công + nhận + đích nghĩa thành phần: cử + thế + công + nhận + đích