舉個例來說 jǔ gè lì lái shuō · cử cá lệ lai thuyết Hán Việt: cử cá lệ lai thuyết · Pinyin: jǔ gè lì lái shuō Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 個 (cá) + 例 (lệ) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Pinyinjǔ gè lì lái shuōHán Việtcử cá lệ lai thuyếtCấu tạo舉 + 個 + 例 + 來 + 說 · cử + cá + lệ + lai + thuyết nghĩa thành phần: cử + cá + lệ + lai + thuyết