举行交易会

cử hành giao dịch hội

Hán Việt: cử hành giao dịch hội

Tổng quan

Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hold fair

Eng

  • Cihui hold fair

Từ liên quan

Gần nghĩa

举行仪式 · 举行罢工 · 舉行葬禮 · 举行听证会 · 举行联欢会 · 举行会议 · 举行典礼 · 举行宴会