舉行交易會 cử hành giao dịch hội Hán Việt: cử hành giao dịch hội Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 會 (hội)Hán Việtcử hành giao dịch hộiCấu tạo舉 + 行 + 交 + 易 + 會 · cử + hành + giao + dịch + hội nghĩa thành phần: cử + hành + giao + dịch + hội Nghĩa EngCihui hold fair