乃出個未來 nǎi chū gè wèi lái · nãi xuất cá vị lai Hán Việt: nãi xuất cá vị lai · Pinyin: nǎi chū gè wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 出 (xuất) + 個 (cá) + 未 (vị) + 來 (lai)Pinyinnǎi chū gè wèi láiHán Việtnãi xuất cá vị laiCấu tạo乃 + 出 + 個 + 未 + 來 · nãi + xuất + cá + vị + lai nghĩa thành phần: nãi + xuất + cá + vị + lai