久經考驗的
cửu kinh khảo nghiệm đích
Hán Việt: cửu kinh khảo nghiệm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 久 (cửu) + 經 (kinh) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui long-tested
Hán Việt: cửu kinh khảo nghiệm đích
Cấu tạo: 久 (cửu) + 經 (kinh) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích)