久遠

jiǔ yuǎn cửu viễn

Hán Việt: cửu viễn · Pinyin: jiǔ yuǎn

Tổng quan

cũ | xưa | xa xôi

Cấu tạo: (cửu) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũ | xưa | xa xôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久、長遠。《孟子.萬章上》:「舜、禹、益,相去久遠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久:年代~。

Eng

  • CC-CEDICT old|ancient|far away
  • Cihui old; ancient; far away

ja

  • JMdict eternity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悠久 · 长久 · 长远