之字形路線 zhī zì xíng lù xiàn · chi tự hình lộ tuyến Hán Việt: chi tự hình lộ tuyến · Pinyin: zhī zì xíng lù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 字 (tự) + 形 (hình) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Pinyinzhī zì xíng lù xiànHán Việtchi tự hình lộ tuyếnCấu tạo之 + 字 + 形 + 路 + 線 · chi + tự + hình + lộ + tuyến nghĩa thành phần: chi + tự + hình + lộ + tuyến