之死靡它

zhī sǐ mǐ tā chi tử mĩ tha

Hán Việt: chi tử mĩ tha · Pinyin: zhī sǐ mǐ tā

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tử) + (mĩ) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之:到;靡:没有;它:别的。到死也不变心。形容爱情专一,致死不变。现也形容立场坚定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至死不变。形容忠贞不二。
  • Tân Hoa Tự Điển 之到;靡没有;它别的。到死也不变心。形容爱情专一,致死不变。现也形容立场坚定。

Eng

  • Cihui 之死靡它 hīsǐmítā f.e. 1. swear never to remarry (of a widow) 2. be unwaveringly steadfast 3. swear everlasting fidelity to sb.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心猿意马