乌什

wū shíô thập

Hán Việt: ô thập · Pinyin: wū shí

Tổng quan

huyện Uchturpan (Uqturpan) ở Aksu 阿克蘇地區

Cấu tạo: 烏 (ô) + 什 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 阿克苏地区, Tân Cương phía tây
  • Tần suất từ huyện Uchturpan (Uqturpan) ở Aksu 阿克蘇地區, 阿克苏地区[ā kè sū dì qū], Tân Cương phía tây

Eng

  • Cihui Uchturpan nahiyisi (Uqturpan county) in Aksu 阿克蘇地區; 阿克苏地区, west Xinjiang
  • Tần suất từ Uchturpan nahiyisi (Uqturpan county) in Aksu 阿克蘇地區, 阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], west Xinjiang

Đức

  • Handedict Wushi (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌什县 · 乌什塔拉 · 乌丘 · 乌云 · 乌亮 · 乌兰 · 乌合 · 乌呼