烏茲衝鋒槍

wū zī chōng fēng qiāng ô tư xung phong thương

Hán Việt: ô tư xung phong thương · Pinyin: wū zī chōng fēng qiāng

Tổng quan

súng tiểu liên Uzi

Cấu tạo: (ô) + (tư) + (xung) + (phong) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng tiểu liên Uzi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以色列所製造的九毫米衝鋒槍。為英語UZI的音譯。射擊方式可分全自動與半自動方式。當槍托打開時,長六百四十毫米,不帶匣重三點七公斤。理論射速每分鐘五百至六百發,有效射程一百八十公尺。

Eng

  • CC-CEDICT Uzi (submachine gun)
  • Cihui Uzi (submachine gun)