烏戈班塞爾 wū gē bān sāi ěr · ô qua ban tắc nhĩ Hán Việt: ô qua ban tắc nhĩ · Pinyin: wū gē bān sāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 戈 (qua) + 班 (ban) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinwū gē bān sāi ěrHán Việtô qua ban tắc nhĩCấu tạo烏 + 戈 + 班 + 塞 + 爾 · ô + qua + ban + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: ô + qua + ban + tắc + nhĩ