烏拉施密特 wū lā shī mì tè · ô lạp thi mật đặc Hán Việt: ô lạp thi mật đặc · Pinyin: wū lā shī mì tè Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 施 (thi) + 密 (mật) + 特 (đặc)Pinyinwū lā shī mì tèHán Việtô lạp thi mật đặcCấu tạo烏 + 拉 + 施 + 密 + 特 · ô + lạp + thi + mật + đặc nghĩa thành phần: ô + lạp + thi + mật + đặc