烏日霍羅德 wū rì huò luō dé · ô nhật hoắc la đức Hán Việt: ô nhật hoắc la đức · Pinyin: wū rì huò luō dé Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 日 (nhật) + 霍 (hoắc) + 羅 (la) + 德 (đức)Pinyinwū rì huò luō déHán Việtô nhật hoắc la đứcCấu tạo烏 + 日 + 霍 + 羅 + 德 · ô + nhật + hoắc + la + đức nghĩa thành phần: ô + nhật + hoắc + la + đức