烏汶叻公主 wū wèn lè gōng zhǔ · ô vấn lặc công chủ Hán Việt: ô vấn lặc công chủ · Pinyin: wū wèn lè gōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 汶 (vấn) + 叻 (lặc) + 公 (công) + 主 (chủ)Pinyinwū wèn lè gōng zhǔHán Việtô vấn lặc công chủCấu tạo烏 + 汶 + 叻 + 公 + 主 · ô + vấn + lặc + công + chủ nghĩa thành phần: ô + vấn + lặc + công + chủ