烏耳斯特階 ô nhĩ tư đặc giai Hán Việt: ô nhĩ tư đặc giai Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 耳 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 階 (giai)Hán Việtô nhĩ tư đặc giaiCấu tạo烏 + 耳 + 斯 + 特 + 階 · ô + nhĩ + tư + đặc + giai nghĩa thành phần: ô + nhĩ + tư + đặc + giai Nghĩa EngCihui Ulsterian