乍得共和國 zhà dé gòng hé guó · sạ đắc cộng hòa quốc Hán Việt: sạ đắc cộng hòa quốc · Pinyin: zhà dé gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 得 (đắc) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinzhà dé gòng hé guóHán Việtsạ đắc cộng hòa quốcCấu tạo乍 + 得 + 共 + 和 + 國 · sạ + đắc + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: sạ + đắc + cộng + hòa + quốc