乏味的工作 phạp vị đích công tác Hán Việt: phạp vị đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 味 (vị) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphạp vị đích công tácCấu tạo乏 + 味 + 的 + 工 + 作 · phạp + vị + đích + công + tác nghĩa thành phần: phạp + vị + đích + công + tác Nghĩa EngCihui hard row hoe