樂在其中

lè zài qí zhōng nhạc tại kì trung

Hán Việt: nhạc tại kì trung · Pinyin: lè zài qí zhōng

Tổng quan

tìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhạc) + (tại) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢做某事,并在其中获得乐趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓其中自有乐趣。语本《论语.述而》"饭疏食饮水,曲肱而枕之,乐亦在其中矣。"

Eng

  • CC-CEDICT to take pleasure in sth (idiom)
  • Cihui 樂在其中 èzàiqízhōng f.e. enjoy; take delight in

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

百无聊赖