百無聊賴

bǎi wú liáo lài bách vô liêu lại

Hán Việt: bách vô liêu lại · Pinyin: bǎi wú liáo lài

Tổng quan

(thành ngữ) chán muốn chết | chán ngấy | buồn chán cùng cực

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (liêu) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chán muốn chết | chán ngấy | buồn chán cùng cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聊赖:依赖。精神上无所寄托,感到什么都没意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 聊赖依赖。精神上无所寄托,感到什么都没意思。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) bored to death; bored stiff; overcome with boredom
  • Cihui 百無聊賴 ǎiwúliáolài f.e. bored stiff

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

乐在其中