樂觀

lè guān nhạc quan

Hán Việt: nhạc quan · Pinyin: lè guān

Tổng quan

lạc quan | đầy hy vọng

Cấu tạo: (nhạc) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc quan | đầy hy vọng
  • Cihui lạc quan lạc quan ☆Nhìn đời một cách vui vẻ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人生或一切事物的發展充滿信心。相對於悲觀而言。如:「他天性樂觀開朗,善與人結交為友。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神愉快,对事物的发展充满信心(跟“悲观”相对):~主义丨~情绪|不要盲目~。

Eng

  • CC-CEDICT optimistic; hopeful
  • Cihui optimistic; hopeful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

达观

Từ trái nghĩa

厌世 · 哀愁 · 悲观