乔丹

qiáo dānkiều đan

Hán Việt: kiều đan · Pinyin: qiáo dān

Tổng quan

Jordan (tên)

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jordan
  • Tần suất từ Jordan (tên)

Eng

  • Cihui (name) Jordan

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼