喬治埃內斯庫
kiều trì ai nội tư khố
Hán Việt: kiều trì ai nội tư khố · Pinyin: qiáo zhì āi nèi sī kù
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 埃 (ai) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 庫 (khố)
Hán Việt: kiều trì ai nội tư khố · Pinyin: qiáo zhì āi nèi sī kù
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 埃 (ai) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 庫 (khố)