乔石

qiáo shíkiều thạch

Hán Việt: kiều thạch · Pinyin: qiáo shí

Tổng quan

Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiều Thạch
  • Google Alex v6 Qiao Shi
  • Tần suất từ Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc

Eng

  • Cihui Qiao Shi (1924-2015), Chinese politician
  • Tần suất từ Qiao Shi (1924-2015), Chinese politician

Đức

  • Handedict Qiao Shi (Eig, Pers, 1924 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乔丹 · 乔叟 · 乔希 · 乔恩 · 乔木 · 乔林 · 乔治 · 乔红