乔红

qiáo hóngkiều hồng

Hán Việt: kiều hồng · Pinyin: qiáo hóng

Tổng quan

Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiều Hồng
  • Google Alex v6 Qiao Hong
  • Tần suất từ Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc

Eng

  • Cihui Qiao Hong (1968-), former PRC female table tennis player
  • Tần suất từ Qiao Hong (1968-), former PRC female table tennis player

Từ liên quan

Gần nghĩa

乔丹 · 乔叟 · 乔希 · 乔恩 · 乔木 · 乔林 · 乔治 · 乔石