喬納森斯威伕特
kiều nạp sâm tư uy phu đặc
Hán Việt: kiều nạp sâm tư uy phu đặc · Pinyin: jiāo nà sēn sī wēi fū té
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 納 (nạp) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 威 (uy) + 伕 (phu) + 特 (đặc)
Hán Việt: kiều nạp sâm tư uy phu đặc · Pinyin: jiāo nà sēn sī wēi fū té
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 納 (nạp) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 威 (uy) + 伕 (phu) + 特 (đặc)