乘人不備地 thừa nhân bất bị địa Hán Việt: thừa nhân bất bị địa Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 備 (bị) + 地 (địa)Hán Việtthừa nhân bất bị địaCấu tạo乘 + 人 + 不 + 備 + 地 · thừa + nhân + bất + bị + địa nghĩa thành phần: thừa + nhân + bất + bị + địa Nghĩa EngCihui on the hop