乘數寄存器

thừa sổ kí tồn khí

Hán Việt: thừa sổ kí tồn khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (sổ) + (kí) + (tồn) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ier