乘數寄存器 thừa sổ kí tồn khí Hán Việt: thừa sổ kí tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 數 (sổ) + 寄 (kí) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việtthừa sổ kí tồn khíCấu tạo乘 + 數 + 寄 + 存 + 器 · thừa + sổ + kí + tồn + khí nghĩa thành phần: thừa + sổ + kí + tồn + khí Nghĩa EngCihui ier