乘法消去律
thừa pháp tiêu khứ luật
Hán Việt: thừa pháp tiêu khứ luật · Pinyin: chéng fǎ xiāo qù lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 法 (pháp) + 消 (tiêu) + 去 (khứ) + 律 (luật)
Hán Việt: thừa pháp tiêu khứ luật · Pinyin: chéng fǎ xiāo qù lǜ
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 法 (pháp) + 消 (tiêu) + 去 (khứ) + 律 (luật)