乙基利血平

ất cơ lợi huyết bình

Hán Việt: ất cơ lợi huyết bình

Tổng quan

Cấu tạo: (ất) + (cơ) + (lợi) + (huyết) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ethyserpine