乙基己酸酯 ất cơ kỉ toan chỉ Hán Việt: ất cơ kỉ toan chỉ Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 己 (kỉ) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)Hán Việtất cơ kỉ toan chỉTừ loạidanhCấu tạo乙 + 基 + 己 + 酸 + 酯 · ất + cơ + kỉ + toan + chỉ nghĩa thành phần: ất + cơ + kỉ + toan + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 etylhexoatMainlandKaggle Zh-Vi ethylhexoateEngCihui ethylhexoate Từ liên quan Gần nghĩa乙基化作用 · 乙基硫氨酸 · 乙基乌拉坦 · 乙基乙醇胺 · 乙基利血平 · 乙基己二醇 · 乙基异丁嗪 · 乙基溴硫磷